like royalty

like royalty

They were treated like royalty at the grand hotel.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "like royalty" một cụm trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa như một vị hoàng tộc, tức là được đối xử, phục vụ hoặc sống một cách xa hoa, sang trọng đầy tôn kính, như thể người đó thành viên của hoàng gia.

dụ sử dụng
  • (Họ được đối xử như hoàng tộc tại khách sạn năm sao.)
  • ( ấy sống như hoàng tộc, với những người hầu phục vụ mọi nhu cầu của .)
  • (Các vị khách được chào đón như hoàng tộc, với thảm đỏ sâm panh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated like royalty": được đối xử một cáchcùng trọng thị xa hoa.
    • At the resort, every guest is treated like royalty. (Tại khu nghỉ dưỡng, mỗi vị khách đều được đối xử như hoàng tộc.)
  • "to live like royalty": sống trong sự giàu có, xa hoa, không phải lo lắng về vật chất.
    • After winning the lottery, they started living like royalty. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống như hoàng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal (tính từ): thuộc về hoàng gia, vua chúa.
    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
  • Royally (trạng từ): một cách hoàng gia; (thông tục) một cách triệt để, hoàn toàn (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
    • He was royally cheated in that deal. (Anh ta bị lừa một cách triệt để trong thương vụ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavishly: một cách xa hoa, lãng phí.
  • Sumptuously: một cách xa hoa, lộng lẫy.
  • Regally: một cách uy nghi, như vua chúa.
    • They were regally entertained at the banquet. (Họ được chiêu đãi một cách uy nghi tại bữa tiệc.)
Các cụm từ liên quan
  • Fit for royalty: phù hợp với hoàng tộc (dùng để chỉ đồ vật, dịch vụ sang trọng).
    • The meal was fit for royalty. (Bữa ăn đó xứng đáng dành cho hoàng tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • Live the life of Riley: sống một cuộc sống xa hoa, nhàn hạ (tương tự "live like royalty").
    • Since he retired, he's been living the life of Riley. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy đã sống một cuộc sống xa hoa nhàn hạ.)